разра́внивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- San bằng, san phẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разра́вниваю |
| ты | разра́вниваешь |
| он / она / оно | разра́внивает |
| мы | разра́вниваем |
| вы | разра́вниваете |
| они | разра́внивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разра́внивал |
| Giống cái | разра́внивала |
| Giống trung | разра́внивало |
| Số nhiều | разра́внивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разра́внивай |
| Số nhiều | разра́внивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разра́внивающий | разра́внивавший |
| Bị động | разра́вниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разра́внивая | разравнивав, разравнивавши |