разра́внивавший разравнивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã san phẳng, đã làm nhẵn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразра́внивавшийразра́внивавшееразра́внивавшаяразра́внивавшие
Sinh cáchразра́внивавшегоразра́внивавшегоразра́внивавшейразра́внивавших
Tặng cáchразра́внивавшемуразра́внивавшемуразра́внивавшейразра́внивавшим
Đối cáchразра́внивавшего, разра́внивавшийразра́внивавшееразра́внивавшуюразра́внивавших, разра́внивавшие
Công cụ cáchразра́внивавшимразра́внивавшимразра́внивавшей, разра́внивавшеюразра́внивавшими
Giới cáchразра́внивавшемразра́внивавшемразра́внивавшейразра́внивавших

разра́внивать разравнивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. San bằng, san phẳng

Chia động từ

Hiện tại
яразра́вниваю
тыразра́вниваешь
он / она / оноразра́внивает
мыразра́вниваем
выразра́вниваете
ониразра́внивают
Quá khứ
Giống đựcразра́внивал
Giống cáiразра́внивала
Giống trungразра́внивало
Số nhiềuразра́внивали
Mệnh lệnh
Số ítразра́внивай
Số nhiềuразра́внивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразра́внивающийразра́внивавший
Bị độngразра́вниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразра́вниваяразравнивав, разравнивавши