разраба́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được phát triển, được soạn thảo
- được khai thác mỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разраба́тываюсь |
| ты | разраба́тываешься |
| он / она / оно | разраба́тывается |
| мы | разраба́тываемся |
| вы | разраба́тываетесь |
| они | разраба́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разраба́тывался |
| Giống cái | разраба́тывалась |
| Giống trung | разраба́тывалось |
| Số nhiều | разраба́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разраба́тывайся |
| Số nhiều | разраба́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разраба́тывающийся | разраба́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разраба́тываясь | разрабатывавшись |