разоре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cướp phá, cướp bóc, cướp trụiразграблениеsự
- khánh kiệt, phá sản, suy đốn, bần cùngпотеря состоянияsự
- tàn phá, đổ nát, hủy hoại, hoang tànразрушение, опусташениеsự, cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разоре́ние | разоре́ния |
| Sinh cách | разоре́ния | разоре́ний |
| Tặng cách | разоре́нию | разоре́ниям |
| Đối cách | разоре́ние | разоре́ния |
| Công cụ cách | разоре́нием | разоре́ниями |
| Giới cách | разоре́нии | разоре́ниях |