разо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- một lầnDiminutive of раз
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разо́к | разки́ |
| Sinh cách | разка́ | разко́в |
| Tặng cách | разку́ | разка́м |
| Đối cách | разо́к | разки́ |
| Công cụ cách | разко́м | разка́ми |
| Giới cách | разке́ | разка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разо́к | разки́ |
| Sinh cách | разка́ | разко́в |
| Tặng cách | разку́ | разка́м |
| Đối cách | разо́к | разки́ |
| Công cụ cách | разко́м | разка́ми |
| Giới cách | разке́ | разка́х |