разо́к разок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. một lầnDiminutive of раз

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразо́кразки́
Sinh cáchразка́разко́в
Tặng cáchразку́разка́м
Đối cáchразо́кразки́
Công cụ cáchразко́мразка́ми
Giới cáchразке́разка́х