разоде́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Diện ngất trời, mặc rất diện, ăn mặc sang trọng, lên khuônrất đẹp, rất sang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разоде́нусь |
| ты | разоде́нешься |
| он / она / оно | разоде́нется |
| мы | разоде́немся |
| вы | разоде́нетесь |
| они | разоде́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разоде́лся |
| Giống cái | разоде́лась |
| Giống trung | разоде́лось |
| Số nhiều | разоде́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разоде́нься |
| Số nhiều | разоде́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разоде́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разоде́вшись |