разоблача́ться разоблачаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị vạch mặtvạch trần, lột trần, bóc trần, tố cáo, lật tẩy, tố giác, phát giác, lột mặt nạ, vạch mặt chỉ trán

Chia động từ

Hiện tại
яразоблача́юсь
тыразоблача́ешься
он / она / оноразоблача́ется
мыразоблача́емся
выразоблача́етесь
ониразоблача́ются
Quá khứ
Giống đựcразоблача́лся
Giống cáiразоблача́лась
Giống trungразоблача́лось
Số nhiềuразоблача́лись
Mệnh lệnh
Số ítразоблача́йся
Số nhiềuразоблача́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразоблача́ющийсяразоблача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразоблача́ясьразоблачавшись