разоби́деться разобидеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Hết sức bực mình, rất phật lòng, hết sức phật ý

Chia động từ

Tương lai
яразоби́жусь
тыразоби́дишься
он / она / оноразоби́дится
мыразоби́димся
выразоби́дитесь
ониразоби́дятся
Quá khứ
Giống đựcразоби́делся
Giống cáiразоби́делась
Giống trungразоби́делось
Số nhiềuразоби́делись
Mệnh lệnh
Số ítразоби́дься
Số nhiềuразоби́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разоби́девшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разоби́девшись