разоби́деть разобидеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . hết sức bực mình, làm. . . rất phật lòng, làm. . . hết sức phật ý

Chia động từ

Tương lai
яразоби́жу
тыразоби́дишь
он / она / оноразоби́дит
мыразоби́дим
выразоби́дите
ониразоби́дят
Quá khứ
Giống đựcразоби́дел
Giống cáiразоби́дела
Giống trungразоби́дело
Số nhiềuразоби́дели
Mệnh lệnh
Số ítразоби́дь
Số nhiềuразоби́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разоби́девший
Bị động—разоби́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разобидев, разобидевши