разоби́деть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . hết sức bực mình, làm. . . rất phật lòng, làm. . . hết sức phật ý
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разоби́жу |
| ты | разоби́дишь |
| он / она / оно | разоби́дит |
| мы | разоби́дим |
| вы | разоби́дите |
| они | разоби́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разоби́дел |
| Giống cái | разоби́дела |
| Giống trung | разоби́дело |
| Số nhiều | разоби́дели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разоби́дь |
| Số nhiều | разоби́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разоби́девший |
| Bị động | — | разоби́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разобидев, разобидевши |