ра́знящийся
tính từ
Nghĩa
- khác nhau, không giống nhau, biến thiên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́знящийся | ра́знящееся | ра́знящаяся | ра́знящиеся |
| Sinh cách | ра́знящегося | ра́знящегося | ра́знящейся | ра́знящихся |
| Tặng cách | ра́знящемуся | ра́знящемуся | ра́знящейся | ра́знящимся |
| Đối cách | ра́знящегося, ра́знящийся | ра́знящееся | ра́знящуюся | ра́знящихся, ра́знящиеся |
| Công cụ cách | ра́знящимся | ра́знящимся | ра́знящейся, ра́знящеюся | ра́знящимися |
| Giới cách | ра́знящемся | ра́знящемся | ра́знящейся | ра́знящихся |