ра́знящийся разнящийся

tính từ

Nghĩa

  1. khác nhau, không giống nhau, biến thiên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchра́знящийсяра́знящеесяра́знящаясяра́знящиеся
Sinh cáchра́знящегосяра́знящегосяра́знящейсяра́знящихся
Tặng cáchра́знящемусяра́знящемусяра́знящейсяра́знящимся
Đối cáchра́знящегося, ра́знящийсяра́знящеесяра́знящуюсяра́знящихся, ра́знящиеся
Công cụ cáchра́знящимсяра́знящимсяра́знящейся, ра́знящеюсяра́знящимися
Giới cáchра́знящемсяра́знящемсяра́знящейсяра́знящихся

ра́зниться разниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khác nhau, khác biệt nhau

Chia động từ

Hiện tại
яра́знюсь
тыра́знишься
он / она / онора́знится
мыра́знимся
выра́знитесь
онира́знятся
Quá khứ
Giống đựcра́знился
Giống cáiра́знилась
Giống trungра́знилось
Số nhiềuра́знились
Mệnh lệnh
Số ítра́знись
Số nhiềuра́знитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngра́знящийсяра́знившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từра́знясьразнившись

Ví dụ

  • они разнитьсяятся по вкусам
    họ khác nhau về sở thích