разню́ниться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nức nở, khóc rên, rên rỉ, sụt sùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разню́нюсь |
| ты | разню́нишься |
| он / она / оно | разню́нится |
| мы | разню́нимся |
| вы | разню́нитесь |
| они | разню́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разню́нился |
| Giống cái | разню́нилась |
| Giống trung | разню́нилось |
| Số nhiều | разню́нились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разню́нься |
| Số nhiều | разню́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разнюнившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разнюнившись, разнюнясь |