разню́ниться разнюниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nức nở, khóc rên, rên rỉ, sụt sùi

Chia động từ

Hiện tại
яразню́нюсь
тыразню́нишься
он / она / оноразню́нится
мыразню́нимся
выразню́нитесь
ониразню́нятся
Quá khứ
Giống đựcразню́нился
Giống cáiразню́нилась
Giống trungразню́нилось
Số nhiềuразню́нились
Mệnh lệnh
Số ítразню́нься
Số nhiềuразню́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разнюнившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разнюнившись, разнюнясь