разнузда́ть разнуздать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tháo cương, tháo dây cương

Chia động từ

Tương lai
яразнузда́ю
тыразнузда́ешь
он / она / оноразнузда́ет
мыразнузда́ем
выразнузда́ете
ониразнузда́ют
Quá khứ
Giống đựcразнузда́л
Giống cáiразнузда́ла
Giống trungразнузда́ло
Số nhiềuразнузда́ли
Mệnh lệnh
Số ítразнузда́й
Số nhiềuразнузда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разнузда́вший
Bị động—разну́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разнуздав, разнуздавши