разнузда́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể разну́здыватьTháo hàm thiếc
Nghĩa
- tháo cương, tháo dây cương
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разнузда́ю |
| ты | разнузда́ешь |
| он / она / оно | разнузда́ет |
| мы | разнузда́ем |
| вы | разнузда́ете |
| они | разнузда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разнузда́л |
| Giống cái | разнузда́ла |
| Giống trung | разнузда́ло |
| Số nhiều | разнузда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разнузда́й |
| Số nhiều | разнузда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разнузда́вший |
| Bị động | — | разну́зданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разнуздав, разнуздавши |