разнотра́вье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cỏ pha tạp, thảm thực vật hỗn hợp, cỏ dại lẫn lộn, đồng cỏ nhiều loài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разнотра́вье | разнотра́вья |
| Sinh cách | разнотра́вья | разнотра́вий |
| Tặng cách | разнотра́вью | разнотра́вьям |
| Đối cách | разнотра́вье | разнотра́вья |
| Công cụ cách | разнотра́вьем | разнотра́вьями |
| Giới cách | разнотра́вье | разнотра́вьях |