разно́счик
danh từđộng vật
Nghĩa
- người bán rong, người bán hàng rong, người buôn chạyпродавец
- Người phân phát, người đưa đến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разно́счик | разно́счики |
| Sinh cách | разно́счика | разно́счиков |
| Tặng cách | разно́счику | разно́счикам |
| Đối cách | разно́счика | разно́счиков |
| Công cụ cách | разно́счиком | разно́счиками |
| Giới cách | разно́счике | разно́счиках |
Ví dụ
- разносчик инфекцииtác nhân truyền bệnh
- разносчик газетngười đưa báo đến nhà, người phân phát báo, người bán báo rong