разно́счик разносчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người bán rong, người bán hàng rong, người buôn chạyпродавец
  2. Người phân phát, người đưa đến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразно́счикразно́счики
Sinh cáchразно́счикаразно́счиков
Tặng cáchразно́счикуразно́счикам
Đối cáchразно́счикаразно́счиков
Công cụ cáchразно́счикомразно́счиками
Giới cáchразно́счикеразно́счиках

Ví dụ

  • разносчик инфекции
    tác nhân truyền bệnh
  • разносчик газет
    người đưa báo đến nhà, người phân phát báo, người bán báo rong