разносо́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dưa cà, đồ chua, món ngon, đồ muối chua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разносо́л | разносо́лы |
| Sinh cách | разносо́ла | разносо́лов |
| Tặng cách | разносо́лу | разносо́лам |
| Đối cách | разносо́л | разносо́лы |
| Công cụ cách | разносо́лом | разносо́лами |
| Giới cách | разносо́ле | разносо́лах |