разно́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giao hàng, giao nhận, vận chuyển, giao đến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разно́ска | разно́ски |
| Sinh cách | разно́ски | разно́сок |
| Tặng cách | разно́ске | разно́скам |
| Đối cách | разно́ску | разно́ски |
| Công cụ cách | разно́ской, разно́скою | разно́сками |
| Giới cách | разно́ске | разно́сках |