разно́ска разноска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giao hàng, giao nhận, vận chuyển, giao đến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразно́скаразно́ски
Sinh cáchразно́скиразно́сок
Tặng cáchразно́скеразно́скам
Đối cáchразно́скуразно́ски
Công cụ cáchразно́ской, разно́скоюразно́сками
Giới cáchразно́скеразно́сках