разногла́сить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bất đồng, không đồng ý, khác ýoutdated/bookish
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разногла́шу |
| ты | разногла́сишь |
| он / она / оно | разногла́сит |
| мы | разногла́сим |
| вы | разногла́сите |
| они | разногла́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разногла́сил |
| Giống cái | разногла́сила |
| Giống trung | разногла́сило |
| Số nhiều | разногла́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разногла́сь |
| Số nhiều | разногла́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разногла́сящий | разногла́сивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разногласив, разногласивши |