разнаря́дка
danh từbất động vật
Nghĩa
- giấy lệnh, phiếu đặt hàng, giấy phân phối, lệnh mua hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разнаря́дка | разнаря́дки |
| Sinh cách | разнаря́дки | разнаря́док |
| Tặng cách | разнаря́дке | разнаря́дкам |
| Đối cách | разнаря́дку | разнаря́дки |
| Công cụ cách | разнаря́дкой, разнаря́дкою | разнаря́дками |
| Giới cách | разнаря́дке | разнаря́дках |