разнаря́дка разнарядка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giấy lệnh, phiếu đặt hàng, giấy phân phối, lệnh mua hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразнаря́дкаразнаря́дки
Sinh cáchразнаря́дкиразнаря́док
Tặng cáchразнаря́дкеразнаря́дкам
Đối cáchразнаря́дкуразнаря́дки
Công cụ cáchразнаря́дкой, разнаря́дкоюразнаря́дками
Giới cáchразнаря́дкеразнаря́дках