разме́тчик разметчик

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. Thợ lấy dấu, thợ vạch dấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразме́тчикразме́тчики
Sinh cáchразме́тчикаразме́тчиков
Tặng cáchразме́тчикуразме́тчикам
Đối cáchразме́тчикаразме́тчиков
Công cụ cáchразме́тчикомразме́тчиками
Giới cáchразме́тчикеразме́тчиках

размётчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ lấy dấu, thợ vạch dấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразмётчикразмётчики
Sinh cáchразмётчикаразмётчиков
Tặng cáchразмётчикуразмётчикам
Đối cáchразмётчикаразмётчиков
Công cụ cáchразмётчикомразмётчиками
Giới cáchразмётчикеразмётчиках