разме́тчик
danh từgiống đực
Nghĩa
- Thợ lấy dấu, thợ vạch dấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разме́тчик | разме́тчики |
| Sinh cách | разме́тчика | разме́тчиков |
| Tặng cách | разме́тчику | разме́тчикам |
| Đối cách | разме́тчика | разме́тчиков |
| Công cụ cách | разме́тчиком | разме́тчиками |
| Giới cách | разме́тчике | разме́тчиках |