размо́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tháo, gỡ, tháo ra, gỡ ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | размо́тка | размо́тки |
| Sinh cách | размо́тки | размо́ток |
| Tặng cách | размо́тке | размо́ткам |
| Đối cách | размо́тку | размо́тки |
| Công cụ cách | размо́ткой, размо́ткою | размо́тками |
| Giới cách | размо́тке | размо́тках |