размо́тка размотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tháo, gỡ, tháo ra, gỡ ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразмо́ткаразмо́тки
Sinh cáchразмо́ткиразмо́ток
Tặng cáchразмо́ткеразмо́ткам
Đối cáchразмо́ткуразмо́тки
Công cụ cáchразмо́ткой, размо́ткоюразмо́тками
Giới cáchразмо́ткеразмо́тках