разморо́зить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rã đông, làm tan băng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разморо́жу |
| ты | разморо́зишь |
| он / она / оно | разморо́зит |
| мы | разморо́зим |
| вы | разморо́зите |
| они | разморо́зят |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разморо́зь |
| Số nhiều | разморо́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разморо́зивший |
| Bị động | — | разморо́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разморо́зив, разморозивши |