размори́ться размориться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mệt lả vì nóng, rã rời vì nắng, kiệt sức vì nóng, uể oải vì nóng

Chia động từ

Tương lai
яразморю́сь
тыразмори́шься
он / она / оноразмори́тся
мыразмори́мся
выразмори́тесь
ониразморя́тся
Quá khứ
Giống đựcразмори́лся
Giống cáiразмори́лась
Giống trungразмори́лось
Số nhiềuразмори́лись
Mệnh lệnh
Số ítразмори́сь
Số nhiềuразмори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—размори́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разморившись, разморя́сь