размо́лвка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bất hòa, xích mích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | размо́лвка | размо́лвки |
| Sinh cách | размо́лвки | размо́лвок |
| Tặng cách | размо́лвке | размо́лвкам |
| Đối cách | размо́лвку | размо́лвки |
| Công cụ cách | размо́лвкой, размо́лвкою | размо́лвками |
| Giới cách | размо́лвке | размо́лвках |
Ví dụ
- между ними прозошла размолвкаgiưa hai người đã sảy ra sự xích mích, mối bất hòa đã sảy ra giữa hai người
- у них размолвкаhọ đã xích mích nhau