размо́л размол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mịnкачествоđộ
  2. Say bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразмо́лразмо́лы
Sinh cáchразмо́ларазмо́лов
Tặng cáchразмо́луразмо́лам
Đối cáchразмо́лразмо́лы
Công cụ cáchразмо́ломразмо́лами
Giới cáchразмо́леразмо́лах