разме́шиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được khuấy đều, được trộn đều, khuấy lên, trộn lẫn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разме́шиваюсь |
| ты | разме́шиваешься |
| он / она / оно | разме́шивается |
| мы | разме́шиваемся |
| вы | разме́шиваетесь |
| они | разме́шиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разме́шивался |
| Giống cái | разме́шивалась |
| Giống trung | разме́шивалось |
| Số nhiều | разме́шивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разме́шивайся |
| Số nhiều | разме́шивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разме́шивающийся | разме́шивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разме́шиваясь | размешивавшись |