размета́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tung lên, quăng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | размечу́сь |
| ты | разме́чешься |
| он / она / оно | разме́чется |
| мы | разме́чемся |
| вы | разме́четесь |
| они | разме́чутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размета́лся |
| Giống cái | размета́лась |
| Giống trung | размета́лось |
| Số nhiều | размета́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размечи́сь |
| Số nhiều | размечи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | размета́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разметавшись |