разменя́ть разменять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổi lẻ
  2. đổi lấy
  3. đổi tiền lớn thành tiền lẻbig bills into smaller ones

Chia động từ

Tương lai
яразменя́ю
тыразменя́ешь
он / она / оноразменя́ет
мыразменя́ем
выразменя́ете
ониразменя́ют
Quá khứ
Giống đựcразменя́л
Giống cáiразменя́ла
Giống trungразменя́ло
Số nhiềuразменя́ли
Mệnh lệnh
Số ítразменя́й
Số nhiềuразменя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разменя́вший
Bị động—разме́нянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разменя́в, разменявши