разма́хивать размахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vũng vẩy, vẫy, hoa, khoa, huơ

Chia động từ

Hiện tại
яразма́хиваю
тыразма́хиваешь
он / она / оноразма́хивает
мыразма́хиваем
выразма́хиваете
ониразма́хивают
Quá khứ
Giống đựcразма́хивал
Giống cáiразма́хивала
Giống trungразма́хивало
Số nhiềuразма́хивали
Mệnh lệnh
Số ítразма́хивай
Số nhiềuразма́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразма́хивающийразма́хивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразма́хиваяразма́хивав, размахивавши

Ví dụ

  • размахивать руками
    đánh đàng xa, vung vẩy tay, hoa tay, khoa tay