разма́зываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bôi ra, loang ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разма́зываюсь |
| ты | разма́зываешься |
| он / она / оно | разма́зывается |
| мы | разма́зываемся |
| вы | разма́зываетесь |
| они | разма́зываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разма́зывался |
| Giống cái | разма́зывалась |
| Giống trung | разма́зывалось |
| Số nhiều | разма́зывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разма́зывайся |
| Số nhiều | разма́зывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разма́зывающийся | разма́зывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разма́зываясь | размазывавшись |