разма́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разма́затьbôi lem, kéo dài dòng
Nghĩa
- Bôi, quệt, phết, phiết, xoa, thoa, miết, bôi... ra, bôi trơn, làm loang ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разма́зываю |
| ты | разма́зываешь |
| он / она / оно | разма́зывает |
| мы | разма́зываем |
| вы | разма́зываете |
| они | разма́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разма́зывал |
| Giống cái | разма́зывала |
| Giống trung | разма́зывало |
| Số nhiều | разма́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разма́зывай |
| Số nhiều | разма́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разма́зывающий | разма́зывавший |
| Bị động | разма́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разма́зывая | размазывав, размазывавши |