размазня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cháo loãng, đồ sệt, kẻ nhu nhược, người hèn nhát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | размазня́ | размазни́ |
| Sinh cách | размазни́ | размазне́й |
| Tặng cách | размазне́ | размазня́м |
| Đối cách | размазню́ | размазни́ |
| Công cụ cách | размазнёй, размазнёю | размазня́ми |
| Giới cách | размазне́ | размазня́х |