разло́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bẻ gãyдействиеsự
- chỗ gãy, chỗ đưt gãyместо
- mặt gãyтех.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разло́м | разло́мы |
| Sinh cách | разло́ма | разло́мов |
| Tặng cách | разло́му | разло́мам |
| Đối cách | разло́м | разло́мы |
| Công cụ cách | разло́мом | разло́мами |
| Giới cách | разло́ме | разло́мах |