разло́м разлом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bẻ gãyдействиеsự
  2. chỗ gãy, chỗ đưt gãyместо
  3. mặt gãyтех.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразло́мразло́мы
Sinh cáchразло́маразло́мов
Tặng cáchразло́муразло́мам
Đối cáchразло́мразло́мы
Công cụ cáchразло́момразло́мами
Giới cáchразло́меразло́мах

Từ liên quan