разложе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khai triểnsựмат.
- phân hủy, phân rã, phân tích, phân hóa, phân giải, phân lyдействиеsự
- tha hóa, tan rã, suy đồi, đồi bại, trụy lạc, hư hỏng, mất tinh thầnморальноеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разложе́ние | разложе́ния |
| Sinh cách | разложе́ния | разложе́ний |
| Tặng cách | разложе́нию | разложе́ниям |
| Đối cách | разложе́ние | разложе́ния |
| Công cụ cách | разложе́нием | разложе́ниями |
| Giới cách | разложе́нии | разложе́ниях |