различа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khác nhau, phân biệt đượcreflexive; to differ (in) = + ins.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | различа́юсь |
| ты | различа́ешься |
| он / она / оно | различа́ется |
| мы | различа́емся |
| вы | различа́етесь |
| они | различа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | различа́лся |
| Giống cái | различа́лась |
| Giống trung | различа́лось |
| Số nhiều | различа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | различа́йся |
| Số nhiều | различа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | различа́ющийся | различа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | различа́ясь | различавшись |