Nghĩa
- trục trặc không trôi chảy, không chạyо деле и т. п.bị
- trục trặc, hư hỏngо машине и т. п.bị
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разла́живаюсь |
|---|
| ты | разла́живаешься |
|---|
| он / она / оно | разла́живается |
|---|
| мы | разла́живаемся |
|---|
| вы | разла́живаетесь |
|---|
| они | разла́живаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разла́живался |
|---|
| Giống cái | разла́живалась |
|---|
| Giống trung | разла́живалось |
|---|
| Số nhiều | разла́живались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разла́живайся |
|---|
| Số nhiều | разла́живайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разла́живающийся | разла́живавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разла́живаясь | разлаживавшись |
|---|