разла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разла́дитьlàm hỏng, làm rối
Nghĩa
- làm rối, làm hỏng, xáo trộn, mất trật tự
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разла́живаю |
| ты | разла́живаешь |
| он / она / оно | разла́живает |
| мы | разла́живаем |
| вы | разла́живаете |
| они | разла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разла́живал |
| Giống cái | разла́живала |
| Giống trung | разла́живало |
| Số nhiều | разла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разла́живай |
| Số nhiều | разла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разлаживающий | разлаживавший |
| Bị động | разлаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разлаживая | разлаживав, разлаживавши |