рази́нув
khác
Nghĩa
- bật mở, há tomouth
| Tương lai | |
|---|---|
| я | рази́ну |
| ты | рази́нешь |
| он / она / оно | рази́нет |
| мы | рази́нем |
| вы | рази́нете |
| они | рази́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рази́нул |
| Giống cái | рази́нула |
| Giống trung | рази́нуло |
| Số nhiều | рази́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рази́нь |
| Số nhiều | рази́ньте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | рази́нувший |
| Bị động | — | рази́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | рази́нув, разинувши |