раззя́вить раззявить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. há miệng, mở to miệng, há hốc miệng, há hốcmouth

Chia động từ

Tương lai
яраззя́влю
тыраззя́вишь
он / она / онораззя́вит
мыраззя́вим
выраззя́вите
онираззя́вят
Quá khứ
Giống đựcраззя́вил
Giống cáiраззя́вила
Giống trungраззя́вило
Số nhiềuраззя́вили
Mệnh lệnh
Số ítраззя́вь
Số nhiềuраззя́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раззя́вивший
Bị động—раззя́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раззявив, раззявивши