разжи́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời, lợi, của cải, sự thu được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разжи́ва | разжи́вы |
| Sinh cách | разжи́вы | разжи́в |
| Tặng cách | разжи́ве | разжи́вам |
| Đối cách | разжи́ву | разжи́вы |
| Công cụ cách | разжи́вой, разжи́вою | разжи́вами |
| Giới cách | разжи́ве | разжи́вах |