разжа́лованный разжалованный

tính từ

Nghĩa

  1. bị giáng cấp, bị cách chức, bị tước quyền, bị hạ bậc

разжа́ловать разжаловать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giáng chức, giáng cấp

Chia động từ

Tương lai
яразжа́лую
тыразжа́луешь
он / она / оноразжа́лует
мыразжа́луем
выразжа́луете
ониразжа́луют
Quá khứ
Giống đựcразжа́ловал
Giống cáiразжа́ловала
Giống trungразжа́ловало
Số nhiềuразжа́ловали
Mệnh lệnh
Số ítразжа́луй
Số nhiềuразжа́луйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разжа́ловавший
Bị động—разжа́лованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разжа́ловав, разжаловавши