разжа́лобиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Mủi lòng, động lòng, thương xót, động lòng trắc ẩn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разжа́лоблюсь |
| ты | разжа́лобишься |
| он / она / оно | разжа́лобится |
| мы | разжа́лобимся |
| вы | разжа́лобитесь |
| они | разжа́лобятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разжа́лобился |
| Giống cái | разжа́лобилась |
| Giống trung | разжа́лобилось |
| Số nhiều | разжа́лобились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разжа́лобись//разжа́лобься |
| Số nhiều | разжа́лобьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разжа́лобившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разжа́лобившись |