разду́маться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chìm vào suy nghĩ, mải mê suy tư, suy nghĩ miên man
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разду́маюсь |
| ты | разду́маешься |
| он / она / оно | разду́мается |
| мы | разду́маемся |
| вы | разду́маетесь |
| они | разду́маются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разду́мался |
| Giống cái | разду́малась |
| Giống trung | разду́малось |
| Số nhiều | разду́мались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разду́майся |
| Số nhiều | разду́майтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разду́мавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раздумавшись |