раздра́й раздрай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự bất hòa, chia rẽ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраздра́йраздра́и
Sinh cáchраздра́яраздра́ев
Tặng cáchраздра́юраздра́ям
Đối cáchраздра́йраздра́и
Công cụ cáchраздра́емраздра́ями
Giới cáchраздра́ераздра́ях