раздобыва́ть раздобывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kiếm được, lấy được, mua được, thu thập được

Chia động từ

Hiện tại
яраздобыва́ю
тыраздобыва́ешь
он / она / онораздобыва́ет
мыраздобыва́ем
выраздобыва́ете
онираздобыва́ют
Quá khứ
Giống đựcраздобыва́л
Giống cáiраздобыва́ла
Giống trungраздобыва́ло
Số nhiềuраздобыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítраздобыва́й
Số nhiềuраздобыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздобывающийраздобыва́вший
Bị độngраздобываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздобываяраздобывав, раздобывавши