разде́льность
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính tách biệt, sự phân biệt, tính rời rạc, trạng thái riêng biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разде́льность | разде́льности |
| Sinh cách | разде́льности | разде́льностей |
| Tặng cách | разде́льности | разде́льностям |
| Đối cách | разде́льность | разде́льности |
| Công cụ cách | разде́льностью | разде́льностями |
| Giới cách | разде́льности | разде́льностях |