разда́ривать раздаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phát quà, tặng quà, phân phát, phát hết, tặng hết

Chia động từ

Hiện tại
яразда́риваю
тыразда́риваешь
он / она / оноразда́ривает
мыразда́риваем
выразда́риваете
ониразда́ривают
Quá khứ
Giống đựcразда́ривал
Giống cáiразда́ривала
Giống trungразда́ривало
Số nhiềuразда́ривали
Mệnh lệnh
Số ítразда́ривай
Số nhiềuразда́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразда́ривающийразда́ривавший
Bị độngразда́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразда́риваяраздаривав, раздаривавши