разгу́лье разгулье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự ăn chơi, sự chè chén, sự vui chơi, sự tiệc tùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразгу́льеразгу́лья
Sinh cáchразгу́льяразгу́лий
Tặng cáchразгу́льюразгу́льям
Đối cáchразгу́льеразгу́лья
Công cụ cáchразгу́льемразгу́льями
Giới cáchразгу́льеразгу́льях