разгу́лье
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự ăn chơi, sự chè chén, sự vui chơi, sự tiệc tùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разгу́лье | разгу́лья |
| Sinh cách | разгу́лья | разгу́лий |
| Tặng cách | разгу́лью | разгу́льям |
| Đối cách | разгу́лье | разгу́лья |
| Công cụ cách | разгу́льем | разгу́льями |
| Giới cách | разгу́лье | разгу́льях |