разгу́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lộng hành, hoành hành, hung bạoбезудержное проявление чего-л.sự, cơn
- ngang tàng, phóng đãng, phóng lãng, phóng túng, truy hoanухарствоsự, cơn
- say rượu, say sưa, chè chén, nhậu nhẹtпьянствоsự, cơnразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разгу́л | разгу́лы |
| Sinh cách | разгу́ла | разгу́лов |
| Tặng cách | разгу́лу | разгу́лам |
| Đối cách | разгу́л | разгу́лы |
| Công cụ cách | разгу́лом | разгу́лами |
| Giới cách | разгу́ле | разгу́лах |
Ví dụ
- разгул реакцииsự hoàn hành (lộng hành) của thế lực phản động