разграждать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phá bỏ chướng ngại vật, dọn dẹp vật cản, san bằng chướng ngại, giải tỏa vật cản
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разграждаю |
| ты | разграждаешь |
| он / она / оно | разграждает |
| мы | разграждаем |
| вы | разграждаете |
| они | разграждают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разграждал |
| Giống cái | разграждала |
| Giống trung | разграждало |
| Số nhiều | разграждали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разграждай |
| Số nhiều | разграждайте |