разгора́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разгоре́тьсяbùng cháy, bùng lên
Nghĩa
- Bùng cháy, bừng cháy, bốc cháy, cháy bùng lên, rực cháy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разгора́юсь |
| ты | разгора́ешься |
| он / она / оно | разгора́ется |
| мы | разгора́емся |
| вы | разгора́етесь |
| они | разгора́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разгора́лся |
| Giống cái | разгора́лась |
| Giống trung | разгора́лось |
| Số nhiều | разгора́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разгора́йся |
| Số nhiều | разгора́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разгора́ющийся | разгора́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разгора́ясь | разгоравшись |